california privet
Định nghĩa
Danh từ: California privet là một loại cây bụi bán thường xanh có nguồn gốc từ Nhật Bản, thường được trồng làm hàng rào. Cây này có hoa có mùi khó chịu và được ưa chuộng hơn các loại cây bụi thông thường vì khả năng giữ lá xanh tốt hơn.
Ví dụ sử dụng
- (Khu vườn được bao quanh bởi một hàng rào dày đặc cây California privet.)
- (Mặc dù cây California privet có hoa có mùi khó chịu, nhưng nó được ưa chuộng làm hàng rào vì giữ được màu xanh lâu hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to plant California privet as a hedge": trồng cây California privet làm hàng rào.
- Many homeowners plant California privet as a hedge for privacy. (Nhiều chủ nhà trồng cây California privet làm hàng rào để có sự riêng tư.)
- "a row of California privet": một hàng cây California privet.
- A row of California privet lined the driveway. (Một hàng cây California privet chạy dọc theo lối vào nhà.)
Biến thể và từ gần giống
- Privet (n): cây bụi thông thường (thường dùng làm hàng rào).
- Common privet is less hardy than California privet. (Cây bụi thông thường kém cứng cáp hơn cây California privet.)
- Semi-evergreen (adj): bán thường xanh (cây giữ lá một phần trong mùa đông).
- California privet is a semi-evergreen shrub. (Cây California privet là một loại cây bụi bán thường xanh.)
Từ đồng nghĩa
- Japanese privet: tên gọi khác của cây này, nhấn mạnh nguồn gốc Nhật Bản.
- Japanese privet is another name for California privet. (Japanese privet là tên gọi khác của California privet.)
- Ligustrum ovalifolium: tên khoa học của loài cây này.
- The scientific name for California privet is Ligustrum ovalifolium. (Tên khoa học của California privet là Ligustrum ovalifolium.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To grow into (lớn lên thành): mô tả sự phát triển của cây thành hàng rào.
- The California privet will grow into a dense hedge within a few years. (Cây California privet sẽ lớn lên thành một hàng rào dày đặc trong vài năm.)
- To trim back (cắt tỉa): hành động cắt tỉa cây để duy trì hình dạng.
- You need to trim back the California privet regularly. (Bạn cần cắt tỉa cây California privet thường xuyên.)
Thành ngữ liên quan
- "As common as privet": phổ biến như cây bụi (ám chỉ sự thông thường của loại cây này trong cảnh quan).
- In suburban gardens, California privet is as common as privet. (Trong các khu vườn ngoại ô, cây California privet phổ biến như cây bụi thông thường.)